Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “帙”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
zhì

帙: biến thể của 帙[zhi4]; biến thể của 秩[zhi4]; (lượng từ) mười năm

Từ vựng
zhì

帙: bìa sách

Từ vựng
芸帙yún zhì

芸帙: (cổ) sách

Cụm từ
卷帙浩繁juàn zhì hào fán

卷帙浩繁: một lượng lớn (sách và giấy tờ)

Cụm từ
卷帙juàn zhì

卷帙: sách vở

Cụm từ