Kết quả tra từ “帖撒罗尼迦”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
帖撒罗尼迦Tiě sā luó ní jiā
帖撒罗尼迦: Thành Thessalonica
帖撒罗尼迦后书Tiě sā luó ní jiā Hòu shū
帖撒罗尼迦后书: Thư thứ hai của Thánh Phaolô gửi tín hữu Thessalonica
帖撒罗尼迦前书Tiě sā luó ní jiā qián shū
帖撒罗尼迦前书: Thư thứ nhất của Thánh Phaolô gửi tín hữu Thessalonica