Kết quả tra từ “帕累托”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
帕累托Pà lèi tuō
帕累托: Vilfredo Pareto (1848-1923), nhà kinh tế học người Ý
帕累托法则Pà lèi tuō fǎ zé
帕累托法则: nguyên tắc Pareto
帕累托最优Pà lèi tuō zuì yōu
帕累托最优: hiệu quả Pareto (kinh tế); tối ưu Pareto