Kết quả tra từ “帕米尔高原”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
帕米尔高原Pà mǐ ěr Gāo yuán
帕米尔高原: Cao nguyên Pamir, khu vực cao nguyên Trung Á