Kết quả tra từ “帕台农”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
帕台农Pà tái nóng
帕台农: Parthenon (Đền trên Acropolis, Athens)
帕台农神庙Pà tái nóng Shén miào
帕台农神庙: Đền Parthenon trên Acropolis, Athens