Kết quả tra từ “帑”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
帑tǎng
帑: kho bạc nhà nước; quỹ công
帑藏tǎng zàng
帑藏: kho bạc nhà nước