Kết quả tra từ “希罗底”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
希罗底Xī luó dǐ
希罗底: Herodium (thị trấn ở Judea thời Kinh Thánh)