Kết quả tra từ “希尔伯特”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
希尔伯特Xī ěr bó tè
希尔伯特: David Hilbert (1862-1943), nhà toán học người Đức