Kết quả tra từ “希夏邦马峰”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
希夏邦马峰Xī xià bāng mǎ Fēng
希夏邦马峰: núi Shishapangma hoặc Xixiabangma ở Tây Tạng (8012 m)