Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “希伯莱”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
希伯莱Xī bó lái

希伯莱: tiếng Hebrew

Cụm từ
希伯莱语Xī bó lái yǔ

希伯莱语: ngôn ngữ Hebrew

Cụm từ
希伯莱文Xī bó lái wén

希伯莱文: tiếng Hebrew

Cụm từ
希伯莱大学Xī bó lái Dà xué

希伯莱大学: Đại học Hebrew, Jerusalem

Cụm từ