Kết quả tra từ “师范学院”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
师范学院shī fàn xué yuàn
师范学院: cao đẳng sư phạm; trường sư phạm
韩山师范学院Hán shān Shī fàn Xué yuàn
韩山师范学院: Đại học Sư phạm Hanshan, Sán Đầu, Quảng Đông
湛江师范学院Zhàn jiāng Shī fàn Xué yuàn
湛江师范学院: Đại học Sư phạm Trạm Giang