Kết quả tra từ “布鲁日”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
布鲁日Bù lǔ rì
布鲁日: Bruges (tiếng Hà Lan: Brugge), thị trấn thời trung cổ ở Bỉ