Kết quả tra từ “布须曼人”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
布须曼人bù xū màn rén
布须曼人: người Bushman (nhóm sắc tộc châu Phi)