Kết quả tra từ “布雷”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
布雷bù léi
布雷: rải mìn
布雷斯特Bù léi sī tè
布雷斯特: Brest, thị trấn cực tây ở Pháp
布雷顿森林Bù léi dùn sēn lín
布雷顿森林: Hội nghị Bretton Woods năm 1944 của các nước đồng minh, điều chỉnh tỷ giá hối đoái thế giới và thiết lập IMF và ngân hàng thế giới
布雷舰bù léi jiàn
布雷舰: tàu rải mìn
斯雷布雷尼察Sī léi bù léi ní chá
斯雷布雷尼察: Srebrenica, Bosnia-Herzegovina