Kết quả tra từ “布达拉山”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
布达拉山Bù dá lā shān
布达拉山: núi Potala ở Lhasa, với cung điện Potala 布達拉宮|布达拉宫