Kết quả tra từ “布线”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
布线bù xiàn
布线: đi dây điện
综合布线zōng hé bù xiàn
综合布线: hệ thống dây tích hợp