Kết quả tra từ “布洛芬”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
布洛芬bù luò fēn
布洛芬: Ibuprofen hay Nurofen; còn gọi là 異丁苯丙酸|异丁苯丙酸