Kết quả tra từ “布林迪西”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
布林迪西Bù lín dí xī
布林迪西: Brindisi, thành phố cảng ở gót đông nam nước Ý