Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “布林”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
布林bù lín

布林: mận (từ mượn)

Cụm từ
布林迪西Bù lín dí xī

布林迪西: Brindisi, thành phố cảng ở gót đông nam nước Ý

Cụm từ
罗布林卡Luó bù lín kǎ

罗布林卡: Norbulingka (Tiếng Tây Tạng: khu vườn quý), nơi nghỉ hè của các Đạt-lai Lạt-ma ở Lhasa, Tây Tạng

Cụm từ
哥布林gē bù lín

哥布林: yêu tinh (từ mượn)

Cụm từ