Kết quả tra từ “布朗克斯”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
布朗克斯Bù lǎng kè sī
布朗克斯: Quận Bronx, thành phố New York; Quận Bronx (đồng nhất với Bronx); cũng viết là 布朗士