Kết quả tra từ “布干维尔岛”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
布干维尔岛Bù gān wéi ěr Dǎo
布干维尔岛: Đảo Bougainville, Papua New Guinea