Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “布干维尔”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
布干维尔
Bù gān wéi ěr

Bougainville, Papua New Guinea

Cụm từ
布干维尔岛
Bù gān wéi ěr Dǎo

Đảo Bougainville, Papua New Guinea

Cụm từ