Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “布干维尔”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
布干维尔Bù gān wéi ěr

布干维尔: Bougainville, Papua New Guinea

Cụm từ
布干维尔岛Bù gān wéi ěr Dǎo

布干维尔岛: Đảo Bougainville, Papua New Guinea

Cụm từ