Kết quả tra từ “布告”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
布告bù gào
布告: dán lên bảng thông báo; thông báo; bản tin; thông báo công khai
布告栏bù gào lán
布告栏: bảng thông báo