Kết quả tra từ “布加迪”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
布加迪Bù jiā dí
布加迪: Bugatti (tên gọi); Bugatti Automobiles S.A.S. (công ty ô tô Pháp)