Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “布偶”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
布偶bù ǒu

布偶: đồ chơi nhồi bông; búp bê vải

Cụm từ
布偶猫bù ǒu māo

布偶猫: mèo Ragdoll (giống mèo)

Cụm từ
布偶装bù ǒu zhuāng

布偶装: trang phục linh vật

Cụm từ