Kết quả tra từ “市面”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
市面shì miàn
市面: thị trường (tức là thế giới kinh doanh và thương mại)
市面上shì miàn shàng
市面上: trên thị trường