Kết quả tra từ “巷子”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
巷子xiàng zi
巷子: hẻm
酒香不怕巷子深jiǔ xiāng bù pà xiàng zi shēn
酒香不怕巷子深: rượu ngon không sợ hẻm sâu (thành ngữ); hàng tốt không cần quảng cáo