Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “巴金”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
巴金Bā Jīn

巴金: Ba Kim (1904-2005), nhà văn, tác giả bộ ba tiểu thuyết 家春秋[Jia1 Chun1 Qiu1]

Cụm từ
巴金森氏症Bā jīn sēn shì zhèng

巴金森氏症: Bệnh Parkinson

Cụm từ