Kết quả tra từ “巴豆属”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
巴豆属bā dòu shǔ
巴豆属: Chi Dầu mè, chi cây bụi thường xanh họ Đại kích 大戟科[da4 ji3 ke1]