Kết quả tra từ “巴氏”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
巴氏Bā shì
巴氏: Pasteur
巴氏试验Bā shì shì yàn
巴氏试验: xét nghiệm Pap (y học)
巴氏杀菌Bā shì shā jūn
巴氏杀菌: tiệt trùng Pasteur