Kết quả tra từ “巴比伦”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
巴比伦Bā bǐ lún
巴比伦: Babylon
古巴比伦gǔ Bā bǐ lún
古巴比伦: Babylon cổ đại