Kết quả tra từ “巴斯特尔”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
巴斯特尔Bā sī tè ěr
巴斯特尔: Basseterre, thủ đô của Saint Kitts và Nevis