Kết quả tra từ “巴布亚纽几内亚”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
巴布亚纽几内亚Bā bù yà Niǔ Jī nèi yà
巴布亚纽几内亚: Papua New Guinea (Đài Loan)