Kết quả tra từ “巴山蜀水”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
巴山蜀水Bā shān Shǔ shuǐ
巴山蜀水: núi non sông nước Tứ Xuyên (thành ngữ)