Kết quả tra từ “巴山夜雨”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
巴山夜雨Bā shān yè yǔ
巴山夜雨: mưa trên núi Ba (thành ngữ); cô đơn nơi đất khách; Mưa chiều, phim năm 1980 về Cách mạng Văn hóa