Kết quả tra từ “巴尔克嫩德”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
巴尔克嫩德Bā ěr kè nèn dé
巴尔克嫩德: Jan Pieter Balkenende (1956-), thủ tướng Hà Lan 2002-2010