Kết quả tra từ “巴士海峡”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
巴士海峡Bā shì Hǎi xiá
巴士海峡: Kênh Ba Sĩ ở phía bắc eo biển Luzon, ngay phía nam Đài Loan