Kết quả tra từ “巴厘”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
巴厘Bā lí
巴厘: Bali (tỉnh đảo của Indonesia)
巴厘岛Bā lí Dǎo
巴厘岛: Bali (hòn đảo ở Indonesia)