Kết quả tra từ “巴勒斯坦”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
巴勒斯坦Bā lè sī tǎn
巴勒斯坦: Palestine
巴勒斯坦解放组织Bā lè sī tǎn Jiě fàng Zǔ zhī
巴勒斯坦解放组织: Tổ chức Giải phóng Palestine (PLO)
巴勒斯坦民族权力机构Bā lè sī tǎn Mín zú Quán lì Jī gòu
巴勒斯坦民族权力机构: Chính quyền Quốc gia Palestine
解放巴勒斯坦人民阵线Jiě fàng Bā lè sī tǎn Rén mín Zhèn xiàn
解放巴勒斯坦人民阵线: Mặt trận Nhân dân Giải phóng Palestine