Kết quả tra từ “巴利”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
巴利Bā lì
巴利: Pali, ngôn ngữ của kinh điển Theravad Pali; Barry (tên); Gareth Barry (1981-), cầu thủ bóng đá người Anh
巴利文Bā lì wén
巴利文: Pali, ngôn ngữ của kinh điển Theravad Pali