Kết quả tra từ “巴克莱”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
巴克莱Bā kè lái
巴克莱: Barclay hoặc Berkeley (tên)
巴克莱银行Bā kè lái Yín háng
巴克莱银行: Ngân hàng Barclays