Kết quả tra từ “己巳”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
己巳jǐ sì
己巳: năm thứ sáu F6 của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1989 hoặc 2049