Kết quả tra từ “己卯”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
己卯jǐ mǎo
己卯: năm thứ mười sáu F4 của chu kỳ 60 năm, ví dụ: 1999 hoặc 2059