Kết quả tra từ “己亥”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
己亥jǐ hài
己亥: năm thứ ba mươi sáu F12 của chu kỳ 60 năm, ví dụ: 1959 hoặc 2019