Kết quả tra từ “差数”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
差数chā shù
差数: hiệu số (kết quả của phép trừ)
等差数列děng chā shù liè
等差数列: cấp số cộng