Kết quả tra từ “差役”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
差役chāi yì
差役: lao động cưỡng bức của tá điền phong kiến (sưu dịch); quan sai của nha môn phong kiến