Kết quả tra từ “巫毒”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
巫毒wū dú
巫毒: tà thuật vu đô (từ mượn)
巫毒教Wū dú jiào
巫毒教: Vu đô (tín ngưỡng tôn giáo)