Kết quả tra từ “巨量”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
巨量jù liàng
巨量: số lượng khổng lồ; khối lượng lớn
巨量转移jù liàng zhuǎn yí
巨量转移: chuyển giao khối lượng lớn (trong sản xuất bảng LED)