Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “巨量”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
巨量jù liàng

巨量: số lượng khổng lồ; khối lượng lớn

Cụm từ
巨量转移jù liàng zhuǎn yí

巨量转移: chuyển giao khối lượng lớn (trong sản xuất bảng LED)

Cụm từ