Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “巨星”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
巨星jù xīng

巨星: (thiên văn) sao khổng lồ; (nghĩa bóng) siêu sao (về opera, bóng rổ, v.v.)

Cụm từ
蓝巨星lán jù xīng

蓝巨星: ngôi sao khổng lồ xanh

Cụm từ
红超巨星hóng chāo jù xīng

红超巨星: sao siêu khổng lồ đỏ

Cụm từ
红巨星hóng jù xīng

红巨星: sao khổng lồ đỏ

Cụm từ