Kết quả tra từ “巨头”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
巨头jù tóu
巨头: ông trùm; đại gia; người chơi lớn (bao gồm công ty, quốc gia, trường học, v.v.); nhân vật quan trọng